5 loại nhựa in 3D phổ biến nhất hiện nay

Nhựa in 3D là loại vật liệu chuyên dụng được sử dụng để in 3D, có thể ví như mực cho máy in. Nhựa in cho các máy in 3D FDM phổ thông thường có dạng sợi, đường kính 1.75mm và được đóng gói thành từng cuộn. Trọng lượng từ 1kg đến 3kg. Hiện trên thị trường có nhiều loại nhựa in 3D với cấu tạo và đặc điểm khác nhau như PLA, ABS, TPU,… để phục vụ cho nhiều mục đích in. Giá nhựa in 3D hiện nay dao động từ 200k VND đến hàng triệu đồng /1kg tùy loại nhựa và hãng sản xuất.

Sau đây, 3D Printing xin giới thiệu đến các bạn 5 loại nhựa in 3D phổ biến nhất hiện nay trên thị trường Việt Nam mà mọi người đều có thể mua và sử dụng:

1. Nhựa PLA

Nhựa PLA (polylactic acid) có nguồn gốc từ tinh bột ngô hoặc đường mía, là loại nhựa phổ biến nhất dành cho in 3D hiện nay. PLA rất dễ in vì có nhiệt độ in thấp hơn ABS, ít bị cong vênh và không cần máy in phải có bàn in nhiệt.

Không như một số nhựa khác, PLA thân thiện với môi trường, đồng thời không tạo khói và mùi hôi khi in. Ngoài ra, nhựa PLA có nhiều màu sắc đa dạng và có thể pha trộn với các vật liệu khác như bột gỗ hay bột kim loại.

Mô hình in bằng nhựa PLA

Ưu điểm: Dễ in, nhiều màu sắc và kiểu dáng, có thể phân hủy sinh học

Nhược điểm: Tính chất cơ học yếu, giòn

Mục đích: in mô hình, đồ chơi, các mẫu thừ nghiệm, hộp đựng đồ, …

Lưu ý:
  • PLA khá giòn vì vậy tránh in các vật dụng phải chịu lực xoắn, bẻ cong, bào mòn như như cờ lê, búa,…
  • Không sử dụng để in các vật dụng cần chịu nhiệu cao vì PLA có thể bị biến dạng ở nhiệt độ trên 60°C
Đặc tính của nhựa PLA:
  • Sức mạnh: Cao
  • Độ dẻo: Thấp
  • Độ bền: Trung bình
  • Độ khó sử dụng: Thấp
  • Nhiệt độ in: 180 ° C – 230 ° C
  • Nhiệt độ bàn in: 20 ° C – 60 °
  • Cong vênh: Không đáng kể

2. Nhựa ABS

Acrylonitrile butadiene styrene (ABS) là loại nhựa in 3D phổ biến thứ 2 hiện nay, chỉ đứng sau PLA. Các sản phẩm làm bằng ABS có độ bền cao và khả năng chịu được nhiệt độ cao. Tuy nhiên, khi in bằng ABS cần để nhiệt độ máy cao và thành phẩm dễ bị cong vênh nếu không chỉnh đúng thông số.

Mô hình in bằng nhựa ABS

Ưu điểm: độ bền, chịu được nhiệt độ cao

Nhược điểm: Dễ bị cong vênh, khói độc hại, yêu cầu nhiệt độ in cao

Mục đích: các vật dụng được dùng thường xuyên, có thể chịu nhiệt độ cao và va chạm như: vỏ điện thoại, đồ chơi mô hình, tay cầm dụng dụ, phụ tùng ô tô, …

Lưu ý:
  • Khói của nhựa ABS khi in khá độc nên cần lưu ý nên đặt máy in ở nơi thông thoáng.
Đặc tính của nhựa ABS:
  • Sức mạnh: Cao
  • Độ linh hoạt: Trung bình
  • Độ bền: Cao
  • Độ khó sử dụng: Trung bình
  • Nhiệt độ in: 210 ° C – 250 ° C
  • Nhiệt độ bàn in: 80 ° C – 110 ° C
  • Cong vênh: Trung bình

3. Nhựa PETG

Polyethylene terephthalate (PET) hay còn có tên là Polyme thường được sử dụng để làm vỏ chai nhựa và hộp đựnt thực phẩm. Một biến thể của PET là PETG, có đặc tính trong hơn và ít giòn hơn, thường được sử dụng trong công nghiệp in ấn 3D. PETG có thể coi là vật liệu nằm giữa PLA và ABS vì có độ bền cao hơn PLA nhưng lại dễ in hơn ABS.

Mô hình in bằng nhựa PETG

Ưu điểm: Linh hoạt, bền, dễ in

Nhược điểm: Dễ bị ẩm, dễ bị trầy xước

Mục đích: in các bộ phận cơ khí, phụ tùng máy in, bộ phận bảo vệ,…

Lưu ý:
  • PETG có đặc điểm hút ẩm nên cần được bảo quản ở nơi khô ráo, có độ ẩm thấp.
  • PETG có độ dính rất cao khi in, có thể làm hư bàn in.
Đặc tính của nhựa PETG:
  • Sức mạnh: Cao
  • Độ linh hoạt: Trung bình
  • Độ bền: Cao
  • Độ khó sử dụng: Thấp
  • Nhiệt độ in: 220 ° C – 250 ° C
  • Nhiệt độ bàn in: 50 ° C – 75 ° C
  • Cong vênh: Thấp

4. Nhựa TPE, TPC, TPU (Nhựa in 3D dẻo)

Thermoplastic elastomers (TPE) về cơ bản là một loại nhựa dẻo có đặc tính như cao su, rất linh hoạt và bền bỉ. Do đó, TPE thường được sử dụng để sản xuất các bộ phận ô tô, thiết bị gia dụng và vật tư y tế. TPC và TPU là các biến thể khác của TPU mang nhiều đặc điểm tương đồng. Tuy nhiên, TPC có khả năng chịu nhiệt cao hơn còn TPU thì dễ in hơn.

Mô hình in bằng nhựa TPU

Mục đích: in đồ chơi, vỏ điện thoại, vòng đeo tay, …

Ưu điểm: Rất linh hoạt, phù hợp cho các bộ phận cần uốn cong hoặc chịu lực nén

Nhược điểm: Khó in và tốc độ in chậm

Đặc tính của nhựa TPE, TPC, TPU:
  • Sức mạnh: Trung bình
  • Độ linh hoạt: Rất cao
  • Độ bền: Rất cao
  • Độ khó sử dụng: Thấp
  • Nhiệt độ in: 210 ° C – 230 ° C
  • Nhiệt độ bàn in: 30 ° C – 60 ° C
  • Cong vênh: Thấp

5. Nhựa Nylon

Nylon là một loại nhựa polyme tổng hợp thường được sử dụng cho các ứng dụng công nghiệp. So với các loại nhựa in 3D khác, Nylon được xem là số 1 về sức mạnh, độ linh hoạt và độ bền. Các loại nhựa Nylon phổ biến dùng trong in 3D là Grade 618 và 645.

Mô hình in bằng nhựa Nylon

Mục đích: In các công cụ, bộ phận cơ khí như bản lề, bánh răng, khóa,…

Ưu điểm: Sức mạnh cao, tính linh hoạt cao, độ bền cao

Nhược điểm: Thường đắt tiền, dễ bị ẩm, yêu cầu nhiệt độ in cao

Lưu ý:

Như PETG, Nylon cần được bảo quản ở nơi khô ráo.

Đặc tính của nhựa Nylon:
  • Sức mạnh: Cao
  • Độ linh hoạt: Cao
  • Độ bền: Cao
  • Độ khó sử dụng: Trung bình
  • Nhiệt độ in: 240 ° C – 260 ° C
  • Nhiệt độ bàn in: 70 ° C – 100 ° C
  • Cong vênh: Trung bình

Tìm hiểu thêm về các sản phẩm in 3D tại 3Dprinting.vn 
Theo dõi Fanpage ngay để nhận được thông tin mới nhất từ 3Dprinting.vn

One thought on “5 loại nhựa in 3D phổ biến nhất hiện nay

Leave a Reply